vỗ nợ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả nợ bằng cách dùng tài sản hoặc tiền bạc để thanh toán khoản nợ: "vỗ nợ" chỉ hành động dùng tiền hoặc tài sản sẵn để trả hết một khoản nợ, thường một lần hoặc dứt điểm.
    • Thanh toán nợ một cách dứt khoát: "vỗ nợ" thường mang nghĩa hoàn tất việc trả nợ, chấm dứt nghĩa vụ tài chính.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả hết khoản vay ngân hàng một lần.)
  • (Sau khi bán nhà, ta nhanh chóng thanh toán dứt điểm các khoản nợ.)
  • (Ông chủ quán yêu cầu khách trả hết nợ trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vỗ nợ dứt điểm": trả nợ một lần, không để lại khoản nợ nào.

    • Họ đã vỗ nợ dứt điểm sau khi nhận được tiền bồi thường. (Họ đã trả hết nợ ngay sau khi nhận tiền bồi thường.)
  • "vỗ nợ trước hạn": trả nợ sớm hơn thời hạn quy định.

    • Công ty quyết định vỗ nợ trước hạn để giảm lãi suất. (Công ty quyết định trả nợ sớm để giảm tiền lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trả nợ (động từ): thanh toán khoản nợ nói chung.

    • Tôi phải trả nợ cho bạn vào cuối tháng. (Tôi phải thanh toán khoản nợ cho bạn vào cuối tháng.)
  • Thanh toán (động từ): trả tiền cho một khoản mua bán hoặc dịch vụ.

    • Khách hàng thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng. (Khách hàng trả tiền hóa đơn bằng thẻ tín dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đền nợ: trả lại khoản nợ, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ta phải đền nợ cho người bạn . (Anh ta phải trả lại khoản nợ cho người bạn .)
  • Hoàn nợ: trả xong khoản nợ, mang tính trang trọng hơn.

    • Công ty đã hoàn nợ đúng hạn. (Công ty đã trả xong khoản nợ đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Vỗ nợ một lần: trả hết nợ trong một lần duy nhất.
    • Anh ấy vỗ nợ một lần để không phải lo lắng nữa. (Anh ấy trả hết nợ một lần để khỏi phải lo lắng thêm.)

Từ chứa "vỗ nợ"